| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 986-1005 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.30 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Toda#3, Barker#2.1, Hartill#25.2 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 天 寶 鎮 福 (Translation: Thiên Phúc Trấn Bảo Thiên Phúc (1st era of Lê Hoàn, 980-988) / Local currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram above. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 黎 (Translation: Lê Lê dynasty) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (986-1005) - - |
| ID Numisquare | 1555129690 |
| Ghi chú |