1 Florin - Willem-Alexander

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 2014-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Florin
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 8.5 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 2.35 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#56, Schön#51
Mô tả mặt trước State name, coat-of-arms, mint marks, face value, and year of issue.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ARUBA 2014 1 FLORIN
Mô tả mặt sau Bust of King Willem-Alexander facing right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau WILLEM - ALEXANDER KONING DER NEDERLANDEN
(Translation: Willem-Alexander King of the Netherlands)
Cạnh Smooth with Inscription
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 2014 - -
2015 - -
2016 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 2976105310
Ghi chú
×