| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Utility token |
| Chất liệu | Porcelain |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese characters in green orange laquer |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 常記公司 (Cháng jì gōngsī) (Translation: Cháng jì gōngsī) |
| Mô tả mặt sau | Denomination in single blue chinese character |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 方 (fuang) (Translation: Fuang) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3961282040 |
| Ghi chú |