| Đơn vị phát hành | Republic of the Congo (Léopoldville) (1960-1971) |
|---|---|
| Năm | 1966-1969 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Likuta (0.01 ZRZ) |
| Tiền tệ | Zaire (1967-1993) |
| Chất liệu | Aluminium (Aluminium 97%, Magnesium 3%) |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.65 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Michael Rizzello |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Schön#41 |
| Mô tả mặt trước | The denomination within the circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE NATIONALE DU CONGO 1K (Translation: National Bank of the Congo) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of the Democratic Republic of the Congo and the motto. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UN LIKUTA JUSTICE PAIX TRAVAIL 1967 (Translation: One Likuta Justice Peace Work) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1967 (1966-1969) - - 196 800 000 1967 - Specimen Mint Set - 25 |
| ID Numisquare | 8172026570 |
| Ghi chú |