1 Mon 'Genpōtsūhō' Regular Script

Đơn vị phát hành Nagasaki, City of
Năm 1659-1667
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Mon
Tiền tệ Trade Coinage (1659-1685)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.12 g
Đường kính 23.84 mm
Độ dày 0.86 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo DHJ#3.170-177, Hartill#25.62
Mô tả mặt trước Inscription around center hole, read clockwise
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước  元
寶 豊
 通
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1659-1667) - _unknown variant -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.170 ; two dot ⻍ ; large characters ; lines in the middle of 見 don`t touch sides -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.171 ; two dot ⻍ ; medium characters ; lines in the middle of 見 touch left side -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.172 ;two dot ⻍ ; long right leg of 元 reaches far over hole -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.173 ; two dot ⻍ ; two dot ⻍ ; small characters broad rim -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.174 ; two dot ⻍ ; small characters -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.175 ; two dot ⻍ ; 尔 component of 寶 like 尒 -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.176 ; one dot ⻌ ; large characters -
ND (1659-1667) - DHJ# 3.177 ; one dot ⻌ ; small characters -
ID Numisquare 8699089250
Ghi chú
×