1 Mon 'Jōwashōhō' - Ninmyō

Đơn vị phát hành Japan
Năm 833-850
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Mon (683-1953)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.2 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng
Nghệ nhân khắc Sugawara Kiyokimi
Lưu hành đến 25 November 0987
Tài liệu tham khảo DHJ#1.46 - 1.47
Mô tả mặt trước Four characters around hole (read clockwise)
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước  承
寳 和
 昌
(Translation: Flourishing treasure of the Jōwa era)
Mô tả mặt sau Plain
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (833-850) - DHJ# 1.46; large size and characters -
ND (833-850) - DHJ# 1.47; small size -
ID Numisquare 1587877090
Ghi chú
×