1 Möngö

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Möngö (0.01 MNT)
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 2.1 g
Đường kính 18.2 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#15
Mô tả mặt trước Emblem of the People`s Republic of Mongolia (1940-1941).
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước БҮГД НАЙРАМДАХ МОНГОЛ АРД УЛС 35ОН
(Translation: The Mongolian People`s Republic)
Mô tả mặt sau Denomination above wreath
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 МӨНГӨ
(Translation: 1 Möngö)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 35 (1945) - -
ID Numisquare 9915316590
Ghi chú
×