| Đơn vị phát hành | Malwa, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1441-1468 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Tanka |
| Tiền tệ | Tanka (1401-1562) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 10.93 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 3.70 mm |
| Hình dạng | Square (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (96 Rati; Weigh varies 10.5-11g) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GG#M32 |
| Mô tả mặt trước | Al-sultan al-halim al-karim `ala` al-dunya wa`l din |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Abu`l muzaffar mahmud shah khalji Ah Date at bottom Mint in margin |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | AH 850 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 845 (1441) - - ND (1441-1468) - - 846 (1442) - - 847 (1443) - - 848 (1444) - - 849 (1446) - - 850 (1447) - - 851 (1448) - - 852 (1449) - - 853 (1449) - - 854 (1450) - - 855 (1451) - - 856 (1452) - - 857 (1453) - - 858 (1454) - - 859 (1455) - - 860 (1456) - - 861 (1457) - - 862 (1458) - - 863 (1459) - - 864 (1460) - - 865 (1461) - - 866 (1462) - - 867 (1463) - - 868 (1464) - - 869 (1465) - - 870 (1466) - - 871 (1467) - - 872 (1468) - - 873 (1468) - - |
| ID Numisquare | 9045384420 |
| Ghi chú |