10 000 Pesos 15th World Championship

Đơn vị phát hành Guinea-Bissau (1976-date)
Năm 1992
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Pesos (10 000 GWP)
Tiền tệ Peso (1975-1997)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến May 1997
Tài liệu tham khảo KM#39, Schön#32
Mô tả mặt trước Coat of arms of the Republic of Guinea-Bissau, name below, legend above.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU Unidade Luta Progresso 10 000 PESOS
Mô tả mặt sau Soccer player, goal in the background.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau XV COPA DO MUNDO 1992 EUA 1994
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1992 - Proof - 10 000
ID Numisquare 4476448030
Ghi chú
×