| Đơn vị phát hành | Sierra Leone |
|---|---|
| Năm | 1791-1805 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10) |
| Tiền tệ | Dollar (1791-1830) |
| Chất liệu | Silver (.902) |
| Trọng lượng | 2.588 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1830 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3 |
| Mô tả mặt trước | Crouching lion |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIERRA LEONE COMPANY AFRICA |
| Mô tả mặt sau | Clasped hands flanked by value. date below, written value as legend |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TEN CENT PIECE 10 10 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1791 - - 4 200 1791 - Proof - 109 1796 - - 9 227 1796 - Proof - 1805 - - 6 100 |
| ID Numisquare | 8618292130 |
| Ghi chú |