10 Euro 2004 olympic games in Greece

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2024
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 34.10 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Colored, Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#393
Mô tả mặt trước Kouros head with athletes
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước EΛΛHNIKH ΔHMOKPATIA 10 ΕΥΡΩ ΚΟΥΡΟΣ
(Translation: Hellenic Republic 10 Euros Kouros)
Mô tả mặt sau Greek Flag and athletes running left
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΕΛΛΗΝΙΚΕΣ ΑΘΛΗΤΙΚΕΣ ΕΠΙΤΥΧΙΕΣ 20 ΧΡΟΝΙΑ ΜΕΤΑ 2024
(Translation: Greek Success in Athletics 20 Years)
Cạnh Plain
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2024 - Proof - 2 000
ID Numisquare 1654057620
Ghi chú
×