| Đơn vị phát hành | Romania |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Lei |
| Tiền tệ | Fourth leu (2005-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.103 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#541 |
| Mô tả mặt trước | The Palace of Parliament, where Romania’s accession treaty to NATO was ratified, the inscription “ROMANIA” in an arc, the face value “10 LEI”, the coat of arms of Romania, and the year of issue “2024”. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ROMANIA 10 LEI 2024 (Translation: ROMANIA 10 LEI 2024) |
| Mô tả mặt sau | The NATO logo, the inscriptions “ADERAREA ROMANIEI LA NATO” and “2004”, the year of Romania’s accession to NATO. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ADERAREA ROMANIEI LA NATO 2004 (Translation: ROMANIA`S ACCESSION TO NATO 2004) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2024 - Proof in capsule - 5 000 |
| ID Numisquare | 4866537010 |
| Ghi chú |