10 Pfennig - Eschwege

Đơn vị phát hành Eschwege, City of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 20.7 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#121.5, Men05#6927.5, Men18#8712.5
Mô tả mặt trước Pearl rim, city name half circled above pearl line draped over Coat of Arms with denomination at bottom
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STADT ESCHWEGE 10
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend circling pearl circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ ★ ★
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - (fr) F#121.5 - 25 000
ND - (fr) F#121.5a) Rv.: slash of `1` is curved, 0.5 mm long and 0.4 mm thick -
ND - (fr) F#121.5b) Rv.: slash of `1` is straight, 1.25 mm long and 0.2 mm thick -
ID Numisquare 1012153180
Ghi chú
×