10 Tambala

Đơn vị phát hành Malawi
Năm 1971-1989
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Tambala
Tiền tệ Kwacha (1971-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 5.7 g
Đường kính 23.6 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Paul Vincze
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#10, Schön#17
Mô tả mặt trước Portrait of Dr. Hastings Kamuzu Banda
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAWI
Mô tả mặt sau A bundle of corn
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 1985 TAMBALA
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1971 - KM#10.1; Minted in 1970; London and Llantrisant Mints - 4 000 000
1971 - KM#10.1; Proof - 4 000
1985 - KM#10.2; Llantrisant Mint; Proof - 10 000
1989 - KM#10.2; Llantrisant Mint - 11 000 000
ID Numisquare 8896147470
Ghi chú
×