100 Francs

Đơn vị phát hành Cameroon (1960-date)
Năm 1975-1986
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 7 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày 1.86 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#17, Schön#19
Mô tả mặt trước Three giant elands (Taurotragus derbianus) facing left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CAMEROUN - CAMEROON G. B. L. BAZOR CR
(Translation: Cameroon.)
Mô tả mặt sau Denomination within circle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE DES ETATS DE L`AFRIQUE CENTRALE 100 FRANCS 1975
(Translation: Bank of the Central African States.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - - 11 000 000
1980 - -
1982 - -
1983 - - 3 000 000
1984 - - 500 000
1986 - - 2 000 000
ID Numisquare 9687581460
Ghi chú
×