100 Soʻm Ulugʻbek

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Silver (.9999)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38 mm
Độ dày 3.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, denomination below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước O‘ZBEKISTON RESPUBLIKASI 100 SOʻM Ag 999,9 31,1 gr. 1999 yil
(Translation: Republic of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Portrait of Mirzo Ulugʻbek
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BUYUK SIYMOLAR 1394 • MIRZO ULUG‘BEK • 1449
(Translation: Great personalities)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 TZ - Proof - 1 000
ID Numisquare 1936138950
Ghi chú
×