| Đơn vị phát hành | Central African Republic |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15 |
| Mô tả mặt trước | Arms, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE CENTRAFRICAINE ZO KWE ZO UNITE DIGNITE TRAVAIL 1000 FRANCS CFA |
| Mô tả mặt sau | Colored Gold Banded Forester in 3D, perched on a flower. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PAPILLONS EXOTIQUES 2014 EUPHAEDRA NEOPHRON |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2014 - Proof - 2 500 |
| ID Numisquare | 1171739540 |
| Ghi chú |