| Đơn vị phát hành | Niger |
|---|---|
| Năm | 2015 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#87 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Niger. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU NIGER 1000 FRANCS CFA (Translation: Republic of Niger.) |
| Mô tả mặt sau | Man holding baby, facing left, mosque in background at right. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الله (Translation: Allah (God)) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (2015) - Antique Patina - 5 000 |
| ID Numisquare | 4472342560 |
| Ghi chú |