| Đơn vị phát hành | Guinea-Bissau (1976-date) |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 000 Pesos (20 000 GWP) |
| Tiền tệ | Peso (1975-1997) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | May 1997 |
| Tài liệu tham khảo | KM#26, Schön#26 |
| Mô tả mặt trước | Stylized national arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU 20 000 PESOS |
| Mô tả mặt sau | Figure giving speech, soldiers in background |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | X ANIVERSÁRIO 14 NOVEMBRO 1990 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1990 - Proof - 2 500 |
| ID Numisquare | 6172222890 |
| Ghi chú |