| Đơn vị phát hành | Korea |
|---|---|
| Năm | 1908-1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Chon (0.20) |
| Tiền tệ | Korean Empire - Won (1902-1910) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 20.3 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1140, JNDA#18-17 |
| Mô tả mặt trước | Dragon, date above, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script), Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • 大韓 • 隆熙三年 • 이십젼 • 20 CHON (Translation: Great Korea, 3rd year of Yung Hee, Twenty Jeon) |
| Mô tả mặt sau | Denomination (in Korean hanja text) surrounded by wreath and plum flower (Imperial Seal of Korea) |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 二 十 錢 (Translation: Twenty Jeon) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2 (1908) - 隆熙二年 - 3 000 000 3 (1909) - 隆熙三年 - 2 000 000 4 (1910) - 隆熙四年 - 2 000 000 |
| ID Numisquare | 6620552000 |
| Ghi chú |