| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Francs |
| Tiền tệ | CFA franc (1945-1975) |
| Chất liệu | Aluminium (95% Aluminium, 5% Magnesium) |
| Trọng lượng | 3.73 g |
| Đường kính | 31.1 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor, GB |
| Lưu hành đến | 31 December 1975 |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Lec#37 |
| Mô tả mặt trước | Winged Liberty bust left, date below, ships in background |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANCAISE L.BAZOR GB 1964 (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Palmtrees and coconuts surrounding denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARCHIPEL DES COMORES 5 FRANCS (Translation: Comoros Archipelago) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1964 - - 1 000 000 1964 - FDC Sets (KM#SS1; issued with Reunion Set) - |
| ID Numisquare | 5564752930 |
| Ghi chú |