5 Lati

Đơn vị phát hành Latvia
Năm 1996-2001
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 5 Lati (5 LVL)
Tiền tệ New lats (1993-2013)
Chất liệu Paper
Kích thước 130 × 65 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#49
Mô tả mặt trước Oak tree
Chữ khắc mặt trước LATVIJAS BANKAS 5 PIECI LATI
Mô tả mặt sau Latvian art
Chữ khắc mặt sau PIECI LATI 5
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể There exists a very rare variant with rounded edges and an overprint ""in silver"" (У СРЕБРУ). Only 3 known samples exist, with serial numbers A.059 998, A.059 999 and A.059 000.
ID Numisquare 9078720260
Ghi chú
×