| Đơn vị phát hành | Djibouti (notgeld) |
|---|---|
| Năm | 1921 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 50 Centimes (0.50) |
| Tiền tệ | Franc (1883-1949) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.20 g |
| Đường kính | 21.00 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#Tn9, El Mon.#10.8 |
| Mô tả mặt trước | Gazelle turned left. 3 palm trees on the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHAMBRE DE COMMERCE DJIBOUTI 1921 (Translation: CHAMBER OF COMMERCE) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within a wreath of wheat. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 CMES THEVENON PARIS |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1921 - - |
| ID Numisquare | 6066870040 |
| Ghi chú |