50 Diram

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2019-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Diram
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 5.52 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#55
Mô tả mặt trước National coat of Arms of Tajikistan, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 2019
(Translation: Republic of Tajikistan)
Mô tả mặt sau Denomination surrounded by ornaments
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 50 ДИРАМ
(Translation: 50 Diram)
Cạnh Interrupted reeding (12 plain and 12 reeded sections)
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - -
2020 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 6526083910
Ghi chú
×