| Đơn vị phát hành | Qatar and Dubai |
|---|---|
| Năm | 1966 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Dirhams (0.50) |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% copper, 25% nickel) |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Christopher Ironside |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#5 |
| Mô tả mặt trước | Goitered Gazelle facing right within dotted circle. Outer 3/4 dotted circle with dates at top |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١٣٨٦ · ١٩٦٦ قطر و دبى (Translation: 1966 · 1386 Qatar and Dubai) |
| Mô tả mặt sau | Arabic numerals for `50`, country name below. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ٥٠ درهما QATAR AND DUBAI (Translation: 50 Dirhams Qatar and Dubai) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1386 (1966) - ١٣٨٦ · ١٩٦٦ - 2 000 000 |
| ID Numisquare | 9968433400 |
| Ghi chú |