50 Kuruş Gold Bullion Coinage

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1923
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Kuruş (0.50 TRL)
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 3.61 g
Đường kính 17.7 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#853
Mô tả mặt trước Starting at the exergence, a laurel wreath that wraps almost the entirety of the rim. Legend and date within wreath.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TURKIYE CUMHURIYETI 1923 47
(Translation: Republic of Turkey)
Mô tả mặt sau Head of Atatürk left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau HAKIMIYET MILLETINDIR ANKARA
(Translation: sovereignty rests with the nation Ankara (capital city of Turkey))
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1923 - 1923/20 - 12 000
1923 - 1923/27 (Inc. above) -
1923 - 1923/28 - 3 300
1923 - 1923/29 - 6 384
1923 - 1923/30 - 4 590
1923 - 1923/31 - 9 068
1923 - 1923/32 - 4 344
1923 - 1923/33 - 3 958
1923 - 1923/34 - 9 499
1923 - 1923/35 - 9 307
1923 - 1923/36 - 12 000
1923 - 1923/37 - 9 049
1923 - 1923/38 - 9 854
1923 - 1923/39 - 11 000
1923 - 1923/40 - 13 000
1923 - 1923/41 - 13 000
1923 - 1923/42 - 18 000
1923 - 1923/43 - 26 000
1923 - 1923/44 - 26 000
1923 - 1923/45 - 25 000
1923 - 1923/46 - 28 000
1923 - 1923/47 - 38 000
1923 - 1923/48 - 35 000
1923 - 1923/49 - 28 000
1923 - 1923/50 - 16 000
1923 - 1923/51 - 8 000
1923 - 1923/52 - 14 000
1923 - 1923/53 - 28 000
1923 - 1923/54 - 54 000
1923 - 1923/55 - 16 000
1923 - 1923/57 -
1923 - 1923/58 -
1923 - 1923/59 -
1923 - 1923/60 -
1923 - 1923/61 -
1923 - 1923/62 -
1923 - 1923/63 -
1923 - 1923/64 -
1923 - 1923/65 -
1923 - 1923/66 -
1923 - 1923/67 -
1923 - 1923/68 -
1923 - 1923/69 -
1923 - 1923/70 -
1923 - 1923/71 -
1923 - 1923/77 - 32 482
1923 - 1923/78 - 28 310
1923 - 1923/79 - 28 906
1923 - 1923/80 - 45 296
1923 - 1923/81 - 43 210
1923 - 1923/82 - 52 448
1923 - 1923/83 - 45 892
1923 - 1923/84 - 47 382
1923 - 1923/85 - 35 760
1923 - 1923/86 - 22 350
1923 - 1923/87 - 28 906
1923 - 1923/88 - 50 660
1923 - 1923/89 - 56 322
1923 - 1923/90 - 71 520
ID Numisquare 7914562640
Ghi chú
×