500 Fils

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 1982
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 500 Fils (فلوس) (0.500 IQD)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 9.0 g
Đường kính
Độ dày 1.73 mm
Hình dạng Square with rounded corners
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#165, Schön#59
Mô tả mặt trước Denomination `500 Fils` within circle above sprigs
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العراقية ٥٠٠ فلس
(Translation: Republic of Iraq 500 Fils)
Mô tả mặt sau Palm trees divide Gregorian and Hijri dates
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ١٤٠٢ ١٩٨٢
(Translation: 1982 1402)
Cạnh Smooth at the corners, milled on 1/3 of each side
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1402 (1982) - ١٤٠٢ ١٩٨٢ -
ID Numisquare 6681583130
Ghi chú
×