| Đơn vị phát hành | Wu, State of |
|---|---|
| Năm | 222-280 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 500 Wu Zhou |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 7.51 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#11.30, FD#531, Schjoth#193 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Da Quan Wu Bai Large coin [worth] five hundred) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (222-280) - Hartill#11.30: Regular type - ND (222-280) - Hartill#11.31: Longer characters - |
| ID Numisquare | 3662167360 |
| Ghi chú |