| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1807-1809 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 7 Sols 6 Deniers = 1/2 Escalin (⅜) |
| Tiền tệ | Livre (1625-1813) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3 |
| Mô tả mặt trước | Standing figure facing, flanked by fasces and liberty cap on pole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MONNOIE. D`HAYTI· 7 6 1807 (Translation: Coinage of Haiti) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTAS. RELIGIO. MORES HC (Translation: Liberty Religion Morality) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1807 - - 1808 - - 1809 - - |
| ID Numisquare | 3604447460 |
| Ghi chú |