Æ

Đơn vị phát hành Iaetia
Năm 10-20
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10.17 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#7 Copenhagen#329-330
Mô tả mặt trước Bearded head of Herakles right, wearing lion skin; dotted border.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước IAITI NΩN
Mô tả mặt sau Treskeles with Gorgoneion; dotted border.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (10-20) - -
ID Numisquare 2200474630
Ghi chú
×