Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Thessaly
Krannon
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-13 trong 13
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Krannon
Chalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1088, Rogers#202
Krannon
Tetrachalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1087, BMC Greek#8, Rogers#202
Krannon
Dichalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#384, BCD Thessaly II#117.5
Krannon
Dichalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1086, Rogers#199 var.
Krannon
Dichalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1085, Rogers#193
Krannon
Chalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1084.1, Rogers#187
Krannon
Dichalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1081, Rogers#185 var.
Krannon
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1083
Krannon
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1082, Rogers#172a var.
Krannon
Drachm
460 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1079, Weber#2800, BCD Thessaly II#109
Krannon
Hemidrachm
460 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1080, SNG Copenhagen#38
Krannon
Obol
479 BC - 465 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1077
Krannon
Hemiobol
479 BC - 465 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1078
Krannon
Chalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1088, Rogers#202
Krannon
Tetrachalkon
300 BC - 200 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1087, BMC Greek#8, Rogers#202
Krannon
Dichalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 4#384, BCD Thessaly II#117.5
Krannon
Dichalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1086, Rogers#199 var.
Krannon
Dichalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1085, Rogers#193
Krannon
Chalkon
350 BC - 300 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1084.1, Rogers#187
Krannon
Dichalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1081, Rogers#185 var.
Krannon
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1083
Krannon
Chalkon
400 BC - 375 BC
Standard circulation coin
Bronze
BCD Thessaly I#1082, Rogers#172a var.
Krannon
Drachm
460 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1079, Weber#2800, BCD Thessaly II#109
Krannon
Hemidrachm
460 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1080, SNG Copenhagen#38
Krannon
Obol
479 BC - 465 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1077
Krannon
Hemiobol
479 BC - 465 BC
Standard circulation coin
Silver
BCD Thessaly I#1078
1
Đi đến trang
Đi