Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Iberia (cổ đại)
Middle Ebro
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 76
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Untikesken gens
As legend luki eba
72 BC - 25 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1010, FAB#1212
Usekerte
Semis
49 BC - 48 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1292, CNH#1
Kaio
1/2 Unit
300 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1229, CNH#4
Iltirta
Unit
204 BC - 154 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#21, Heiss#15
Iltirta
Quadrans
200-20
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1468, ACIP#1254
Ausesken gens
Denarius
200 BC - 175 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1297, CNH#4
Iltirta
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1236, CNH#7, FAB#1461, LV#177.15, GCV#20
Eustibaikula
Sextans
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1310, CNH#4
Iltirta
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1470
Iltirta
Denarius
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1233, CNH#4
Untikesken gens
Quadrans lion with wreath
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1001, FAB#1229
Untikesken gens
Quadrans lion
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#996, FAB#1228
Untikesken gens
As Pegasus without wreath
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#993, FAB#1200
Untikesken gens
As caduceus
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1006, FAB#1208
Untikesken gens
Semis bull
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#994, FAB#1218
Untikesken gens
As Pegasus with wreath
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#999, FAB#1207
Ausesken gens
Quadrans
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1296, CNH#3
Cessetani people
Unit
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1122, GCV#17, Heiss#1
Cessetani people
1/4 Unit
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1119, CNH#14, GCV#19, Heiss#14
Ausesken gens
As
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1294, CNH#1
Untikesken gens
As legend luki eba
72 BC - 25 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1010, FAB#1212
Usekerte
Semis
49 BC - 48 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1292, CNH#1
Kaio
1/2 Unit
300 BC - 1 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1229, CNH#4
Iltirta
Unit
204 BC - 154 BC
Standard circulation coin
Bronze
GCV#21, Heiss#15
Iltirta
Quadrans
200-20
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1468, ACIP#1254
Ausesken gens
Denarius
200 BC - 175 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1297, CNH#4
Iltirta
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1236, CNH#7, FAB#1461, LV#177.15, GCV#20
Eustibaikula
Sextans
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1310, CNH#4
Iltirta
As
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Bronze
FAB#1470
Iltirta
Denarius
200 BC - 151 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1233, CNH#4
Untikesken gens
Quadrans lion with wreath
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1001, FAB#1229
Untikesken gens
Quadrans lion
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#996, FAB#1228
Untikesken gens
As Pegasus without wreath
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#993, FAB#1200
Untikesken gens
As caduceus
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1006, FAB#1208
Untikesken gens
Semis bull
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#994, FAB#1218
Untikesken gens
As Pegasus with wreath
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#999, FAB#1207
Ausesken gens
Quadrans
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1296, CNH#3
Cessetani people
Unit
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Silver
ACIP#1122, GCV#17, Heiss#1
Cessetani people
1/4 Unit
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1119, CNH#14, GCV#19, Heiss#14
Ausesken gens
As
195 BC - 170 BC
Standard circulation coin
Bronze
ACIP#1294, CNH#1
1
2
3
4
Đi đến trang
Đi