Denier - Ladislaus I Herman Kraków mint

Đơn vị phát hành Kingdom of Poland
Năm 1081-1102
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denier (992-1306)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.78 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kop#30, Kop#31, Kop#32, Kop#33, Kop#34
Mô tả mặt trước Bust left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước VLADISLAVS
(Translation: Władysław)
Mô tả mặt sau Church with three towers topped with crosses (or orbs) within inner circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CRACOV
(Translation: Krakow)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1081-1102) - Kopicki 30 -
ND (1081-1102) - Kopicki 31 -
ND (1081-1102) - Kopicki 32 Punch 1 -
ND (1081-1102) - Kopicki 32 Punch 2 -
ND (1081-1102) - Kopicki 32 Punch 3 -
ND (1081-1102) - Kopicki 33 -
ND (1081-1102) - Kopicki 34a -
ND (1081-1102) - Kopicki 34b -
ND (1081-1102) - Kopicki 34c -
ND (1081-1102) - Kopicki 34d -
ID Numisquare 1563212890
Ghi chú
×