| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.15 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Norwegian army emblem with wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | HÆREN FOR FRED OG FRIHET (Translation: The Army For Peace and Freedom) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2885221150 |
| Ghi chú |