| Địa điểm | Slovakia |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Mint set token |
| Chất liệu | Copper-aluminium-nickel (Cu92 Al6 Ni2) |
| Trọng lượng | 6.35 g |
| Đường kính | 26.1 mm |
| Độ dày | 1.75 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Republic (1993-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | A detailed portrait of Štefan Boleslav Roman. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ŠTEFAN BOLESLAV ROMAN 1921 1988 (Translation: Štefan Roman`s name and birth/death years.) |
| Mô tả mặt sau | Stylized elements that reflect Štefan Roman`s global influence and connection to Slovakia. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRVÝ PREDSEDA SVETOVÉHO KONGRESU SLOVÁKOV 100. VYROČIE NARODENIA 1921 - 2021 MK (Translation: First chairman of the World Congress of Slovaks.) |
| Xưởng đúc | (MK) Kremnica, Slovakia(1328-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2058485460 |
| Ghi chú |