| Địa điểm | Byzantine Empire (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | 1100-1299 |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | Gold plated silver (Selective Plating) |
| Trọng lượng | 3.65 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | References: |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Christ Pantokrator facing with Gospels in hand, selectively gold plated. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | HC-XC |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9775414260 |
| Ghi chú |