| Địa điểm | Russia › Russian Federation (1991-date) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Ribbed https://ru.wikipedia.org/wiki/РКК_«Энергия» https://ru.wikipedia.org/wiki/Восток-1 |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Image of S.P. Korolev and Yu.A.Gagarin, Launch vehicle and Spacecraft Vostok-1. And the inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | 12.04.1961 (Translation: 12.04.1961) |
| Mô tả mặt sau | Inscriptions and stamp of the mint |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ПЕРВЫЙ ПОЛЕТ ЧЕЛОВЕКА В КОСМОС РАКЕТНО-КОСМИЧЕСКАЯ КОРПОРАЦИЯ ЭНЕРГИЯ имени С. П. КОРОЛЁВА СПМД (Translation: FIRST HUMAN FLIGHT INTO SPACE ROCKET AND SPACE CORPORATION ENERGIA named after S. P. KOROLYOV SPMD) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8179081080 |
| Ghi chú |