Nomos

Đơn vị phát hành Metapontion
Năm 290 BC - 280 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Nomos (2)
Tiền tệ Drachm (540-200BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.73 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1624, SNG ANS 2#516, SNG Ashmolean#780
Mô tả mặt trước Head of Persephone right, wearing grain ear wreath; ΔI to left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΔΙ
Mô tả mặt sau Barley ear with leaf to right; ant to left; cornucopia surmounted by two ears of barley above leaf, ΦΙ below leaf.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau META ΦΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (290 BC - 280 BC) - -
ID Numisquare 4084297420
Ghi chú
×