Obol

Đơn vị phát hành Pharkadon
Năm 425 BC - 375 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.90 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1275
Mô tả mặt trước Horse trotting to left, with fallen rein
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull butting to left
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΑΡ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (425 BC - 375 BC) - -
ID Numisquare 3895332230
Ghi chú
×