Obol

Đơn vị phát hành Psophis
Năm 490 BC - 460 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.90 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#281, BCD Peloponnesos#1665
Mô tả mặt trước Forepart of the Keryneian Hind facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fish swimming left, annulet and star above and spearhead below. All within incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (490 BC - 460 BC) - -
ID Numisquare 4520894630
Ghi chú
×