Obol

Đơn vị phát hành Psophis
Năm 460 BC - 440 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.94 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#2
Mô tả mặt trước Forepart of the Keryneian Hind, with horns, running to left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fish swimming transversely to right with smaller fish swimming to right below. All within incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (460 BC - 440 BC) - -
ID Numisquare 8880878610
Ghi chú
×