| Đơn vị phát hành | Uncertain Armorican Gallic tribes |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.96 g |
| Đường kính | 13.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#3429 |
| Mô tả mặt trước | Apollo head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman facing right, holding spear over shoulder in right hand and reins in left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 6156539640 |
| Ghi chú |