Telephone Token - AETE

Địa điểm Greece
Năm
Loại Service token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AETE
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΤΗΛΕΦ. ΚΕΡΜΑ
(Translation: PHONE COIN)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8180070550
Ghi chú
×