Telephone Token - BTAQ Baku

Địa điểm Azerbaijan
Năm
Loại Service token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.52 g
Đường kính 18.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Sak#3.1.58
Mô tả mặt trước BTAQ
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước BTAQ
(Translation: Baku Automatic Telephone Station)
Mô tả mặt sau A horizontal arrow that points left and right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8415476630
Ghi chú
×