Token - Mint of Finland suomenlinna

Địa điểm Finland
Năm 2012
Loại Token
Chất liệu Steel plated nickel
Trọng lượng 8 g
Đường kính 27.25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ Republic (1919-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước SUOMENLINNA 1929 2012
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau RAHAPAJA OY MINT of FINLAND LTD
Xưởng đúc Mint of Finland (Suomen Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 7184265690
Ghi chú
×