Æ

Đơn vị phát hành Seriphos (Cyclades)
Năm 250 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.36 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Copenhagen#733-734 , BMC Greek#3-6
Mô tả mặt trước Head of Perseus right, wearing winged Phrygian helmet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Gorgoneion facing; harpa left below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΕΡΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (250 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 2854104830
Ghi chú
×