Æ

Đơn vị phát hành Priapos
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.33 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Arikantürk#1096–1101
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Crab; A above, harpa below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau A ΠΡI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 3812385690
Ghi chú
×