Æ

Đơn vị phát hành Hyrium
Năm 300 BC - 201 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.08 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#667 , SNG Copenhagen#647
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Thunderbolt.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau YPIA TINΩN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 201 BC) - -
ID Numisquare 5564889970
Ghi chú
×