| Đơn vị phát hành | Rubi |
|---|---|
| Năm | 300 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.88 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#818 , SNG ANS 1#727 France#1398-1400 , Weber#470 , BMC Greek#10 , HGC 1#633 |
| Mô tả mặt trước | Head of Athena wearing crested Corinthian helmet right; K above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | Κ |
| Mô tả mặt sau | Owl standing to right on olive branch. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΡΥBAΣTEINΩN ΛI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (300 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 9126942900 |
| Ghi chú |