Æ

Đơn vị phát hành Nesos
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.1 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#11
Mô tả mặt trước Horseman wearing chlamys (cloak) galloping right, below A.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước A
Mô tả mặt sau Legend in a laurel wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau NA ΣI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 9253743260
Ghi chú
×